Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

层出不穷

céngchūbùqióng

Trong tiếng Trung, 层出不穷 (céngchūbùqióng) có nghĩa là “xuất hiện liên tục; nở rộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất hiện liên tục
  2. nở rộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 近年来,各种新款手机层出不穷。
    Jìnnián lái, gèzhǒng xīnkuǎn shǒujī céngchūbùqióng.
    Những năm gần đây, đủ loại điện thoại mẫu mới liên tục ra đời.

Chữ Hán