Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无穷

wúqióng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無窮

Trong tiếng Trung, 无穷 (wúqióng) có nghĩa là “vô tận; vô cùng; vô biên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô tận
  2. vô cùng
  3. vô biên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人民的力量是无穷的。
    Rénmín de lìliàng shì wúqióng de.
    Sức mạnh của nhân dân là vô tận.

Chữ Hán