Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

无穷无尽

wúqióngwújìn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 無窮無盡

Trong tiếng Trung, 无穷无尽 (wúqióngwújìn) có nghĩa là “vô tận; vô cùng vô tận”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. vô tận
  2. vô cùng vô tận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 宇宙中的奥秘是无穷无尽的。
    Yǔzhòu zhōng de àomì shì wúqióngwújìn de.
    Những bí ẩn trong vũ trụ là vô tận.

Chữ Hán