Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尽头

jìntóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 盡頭

Trong tiếng Trung, 尽头 (jìntóu) có nghĩa là “điểm cuối; tận cùng; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm cuối
  2. tận cùng
  3. giới hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条小路的尽头是一个安静的公园。
    Zhè tiáo xiǎolù de jìntóu shì yí gè ānjìng de gōngyuán.
    Ở cuối con đường nhỏ này là một công viên yên tĩnh.

Chữ Hán