尽头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 盡頭
Trong tiếng Trung, 尽头 (jìntóu) có nghĩa là “điểm cuối; tận cùng; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điểm cuối
- tận cùng
- giới hạn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 尽头 (jìntóu) có nghĩa là “điểm cuối; tận cùng; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.