木头
Trong tiếng Trung, 木头 (mùtou) có nghĩa là “gỗ; khúc gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gỗ
- khúc gỗ
Trong tiếng Trung, 木头 (mùtou) có nghĩa là “gỗ; khúc gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.