Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

木头

mùtou

Trong tiếng Trung, 木头 (mùtou) có nghĩa là “gỗ; khúc gỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gỗ
  2. khúc gỗ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子是用木头做的。
    Zhè zhāng zhuōzi shì yòng mùtou zuò de.
    Cái bàn này được làm bằng gỗ.

Chữ Hán