Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

木匠

mùjiàng

Trong tiếng Trung, 木匠 (mùjiàng) có nghĩa là “thợ mộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thợ mộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位木匠做了一张结实的桌子。
    Nà wèi mùjiang zuòle yī zhāng jiēshi de zhuōzi.
    Bác thợ mộc đó đã làm một chiếc bàn chắc chắn.

Chữ Hán

木
mù
tree; wood
Từ chứa 木
匠
jiàng
craftsman
Từ chứa 匠