Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

麻木

mámù

Trong tiếng Trung, 麻木 (mámù) có nghĩa là “tê dại; tê liệt; vô cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tê dại
  2. tê liệt
  3. vô cảm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在寒风中站久了,双腿已经麻木。
    Zài hánfēng zhōng zhànjiǔle, shuāngtuǐ yǐjīng mámù.
    Đứng lâu trong gió lạnh, hai chân đã tê dại.

Chữ Hán