Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

麻将

májiàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 麻將

Trong tiếng Trung, 麻将 (májiàng) có nghĩa là “mạt chược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạt chược

Lượng từ: 局、副

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们周末喜欢打麻将。
    Tāmen zhōumò xǐhuan dǎ májiàng.
    Họ thích chơi mạt chược vào cuối tuần.

Chữ Hán