将要
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 將要
Trong tiếng Trung, 将要 (jiāngyào) có nghĩa là “sẽ; sắp sửa; chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sẽ
- sắp sửa
- chuẩn bị
Trong tiếng Trung, 将要 (jiāngyào) có nghĩa là “sẽ; sắp sửa; chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.