Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

将来

jiānglái

Trong tiếng Trung, 将来 (jiānglái) có nghĩa là “tương lai; trong tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương lai
  2. trong tương lai

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你将来想做什么工作?
    Nǐ jiānglái xiǎng zuò shénme gōngzuò?
    Tương lai bạn muốn làm công việc gì?

Chữ Hán