将来
Trong tiếng Trung, 将来 (jiānglái) có nghĩa là “tương lai; trong tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tương lai
- trong tương lai
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 将来 (jiānglái) có nghĩa là “tương lai; trong tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个