Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

将

jiāng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 將

Trong tiếng Trung, 将 (jiāng) có nghĩa là “sẽ; (giới từ) chỉ tân ngữ; lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sẽ
  2. (giới từ) chỉ tân ngữ
  3. lấy

Cách đọc khác: jiàng — a general; to command; to lead · qiāng — to desire; to invite

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛将在明天下午开始。
    Bǐsài jiāng zài míngtiān xiàwǔ kāishǐ.
    Trận đấu sẽ bắt đầu vào chiều mai.

Chữ Hán

将
jiāng
sẽ; (giới từ) chỉ tân ngữ
Từ chứa 将