Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

将军

jiāngjūn

Trong tiếng Trung, 将军 (jiāngjūn) có nghĩa là “tướng quân; vị tướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tướng quân
  2. vị tướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 将军带领士兵取得了胜利。
    Jiāngjūn dàilǐng shìbīng qǔdéle shènglì.
    Vị tướng đã dẫn dắt binh sĩ giành được thắng lợi.

Chữ Hán