即将
Trong tiếng Trung, 即将 (jíjiāng) có nghĩa là “(phó từ) sắp; sắp sửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) sắp
- sắp sửa
Trong tiếng Trung, 即将 (jíjiāng) có nghĩa là “(phó từ) sắp; sắp sửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.