Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

即将

jíjiāng

Trong tiếng Trung, 即将 (jíjiāng) có nghĩa là “(phó từ) sắp; sắp sửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) sắp
  2. sắp sửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电影即将开始了。
    Diànyǐng jíjiāng kāishǐ le.
    Phim sắp bắt đầu rồi.

Chữ Hán