Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

随即

suíjí

Trong tiếng Trung, 随即 (suíjí) có nghĩa là “(phó từ) ngay lập tức; liền sau đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) ngay lập tức
  2. liền sau đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到消息后,他随即动身出发。
    Tīngdào xiāoxi hòu, tā suíjí dòngshēn chūfā.
    Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức lên đường.

Chữ Hán