随后
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 隨後
Trong tiếng Trung, 随后 (suíhòu) có nghĩa là “ngay sau đó; sau đó; tiếp đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngay sau đó
- sau đó
- tiếp đó
Trong tiếng Trung, 随后 (suíhòu) có nghĩa là “ngay sau đó; sau đó; tiếp đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.