Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

随手

suíshǒu

Trong tiếng Trung, 随手 (suíshǒu) có nghĩa là “(phó từ) tiện tay; nhân tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) tiện tay
  2. nhân tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 离开房间的时候,请随手关灯。
    Líkāi fángjiān de shíhou, qǐng suíshǒu guāndēng.
    Khi rời khỏi phòng, xin vui lòng tiện tay tắt đèn.

Chữ Hán