随手
Trong tiếng Trung, 随手 (suíshǒu) có nghĩa là “(phó từ) tiện tay; nhân tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) tiện tay
- nhân tiện
Trong tiếng Trung, 随手 (suíshǒu) có nghĩa là “(phó từ) tiện tay; nhân tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.