手表
Trong tiếng Trung, 手表 (shǒubiǎo) có nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng hồ đeo tay
Lượng từ: 块、只、个
Trong tiếng Trung, 手表 (shǒubiǎo) có nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块、只、个