Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

手表

shǒubiǎo

Trong tiếng Trung, 手表 (shǒubiǎo) có nghĩa là “đồng hồ đeo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng hồ đeo tay

Lượng từ: 块、只、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块手表是爸爸送的生日礼物。
    Zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng de shēngrì lǐwù.
    Chiếc đồng hồ đeo tay này là quà sinh nhật bố tặng.

Chữ Hán