Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

表演

biǎoyǎn

Trong tiếng Trung, 表演 (biǎoyǎn) có nghĩa là “biểu diễn; buổi biểu diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu diễn
  2. buổi biểu diễn

Lượng từ: 场

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都很喜欢她今晚的唱歌表演。
    Dàjiā dōu hěn xǐhuan tā jīnwǎn de chànggē biǎoyǎn.
    Mọi người đều rất thích màn biểu diễn ca hát tối nay của cô ấy.

Chữ Hán