Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

表面

biǎomiàn

Trong tiếng Trung, 表面 (biǎomiàn) có nghĩa là “bề mặt; mặt ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bề mặt
  2. mặt ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子的表面很干净。
    Zhè zhāng zhuōzi de biǎomiàn hěn gānjìng.
    Bề mặt của chiếc bàn này rất sạch sẽ.

Chữ Hán