表格
Trong tiếng Trung, 表格 (biǎogé) có nghĩa là “biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biểu mẫu
- bảng
Lượng từ: 张、份
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 表格 (biǎogé) có nghĩa là “biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张、份