Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

表格

biǎogé

Trong tiếng Trung, 表格 (biǎogé) có nghĩa là “biểu mẫu; bảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu mẫu
  2. bảng

Lượng từ: 张、份

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请您先认真填写这张表格。
    Qǐng nín xiān rènzhēn tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
    Xin vui lòng điền cẩn thận vào biểu mẫu này trước.

Chữ Hán