Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

格外

géwài

Trong tiếng Trung, 格外 (géwài) có nghĩa là “(phó từ) đặc biệt; vô cùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) đặc biệt
  2. vô cùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天天气很好,天空格外蓝。
    Jīntiān tiānqì hěn hǎo, tiānkōng géwài lán.
    Hôm nay thời tiết rất đẹp, bầu trời đặc biệt trong xanh.

Chữ Hán