Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

外国

wàiguó

Trong tiếng Trung, 外国 (wàiguó) có nghĩa là “nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我有一个外国朋友。
    Wǒ yǒu yí gè wàiguó péngyou.
    Tôi có một người bạn nước ngoài.

Chữ Hán