Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

国外

guówài
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 國外

Trong tiếng Trung, 国外 (guówài) có nghĩa là “nước ngoài; ở nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước ngoài
  2. ở nước ngoài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姐姐在国外读书。
    Wǒ jiějie zài guówài dúshū.
    Chị gái tôi học ở nước ngoài.

Chữ Hán