国外
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 國外
Trong tiếng Trung, 国外 (guówài) có nghĩa là “nước ngoài; ở nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước ngoài
- ở nước ngoài
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 国外 (guówài) có nghĩa là “nước ngoài; ở nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.