Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

另外

lìngwài

Trong tiếng Trung, 另外 (lìngwài) có nghĩa là “ngoài ra; khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài ra
  2. khác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们另外找时间聊吧。
    Wǒmen lìngwài zhǎo shíjiān liáo ba.
    Chúng ta tìm một lúc khác để trò chuyện nhé.

Chữ Hán