另一方面
Trong tiếng Trung, 另一方面 (lìngyīfāngmiàn) có nghĩa là “mặt khác; phương diện khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mặt khác
- phương diện khác
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 另一方面 (lìngyīfāngmiàn) có nghĩa là “mặt khác; phương diện khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.