Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

另一方面

lìngyīfāngmiàn

Trong tiếng Trung, 另一方面 (lìngyīfāngmiàn) có nghĩa là “mặt khác; phương diện khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt khác
  2. phương diện khác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 另一方面,价格也很便宜。
    Lìng yī fāngmiàn, jiàgé yě hěn piányi.
    Mặt khác, giá cả cũng rất rẻ.

Chữ Hán