Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

方向

fāngxiàng

Trong tiếng Trung, 方向 (fāngxiàng) có nghĩa là “hướng; phương hướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng
  2. phương hướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们走错了方向。
    Wǒmen zǒu cuòle fāngxiàng.
    Chúng ta đi sai hướng rồi.

Chữ Hán