向前
Trong tiếng Trung, 向前 (xiàngqián) có nghĩa là “về phía trước; tiến lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- về phía trước
- tiến lên
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 向前 (xiàngqián) có nghĩa là “về phía trước; tiến lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.