Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

向前

xiàngqián

Trong tiếng Trung, 向前 (xiàngqián) có nghĩa là “về phía trước; tiến lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. về phía trước
  2. tiến lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 向前走两百米就到了。
    Xiàngqián zǒu liǎngbǎi mǐ jiù dào le.
    Đi về phía trước hai trăm mét là đến nơi.

Chữ Hán