Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

向上

xiàngshàng

Trong tiếng Trung, 向上 (xiàngshàng) có nghĩa là “hướng lên; tiến bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng lên
  2. tiến bộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人应该积极向上。
    Niánqīngrén yīnggāi jījí xiàngshàng.
    Người trẻ tuổi nên tích cực vươn lên.

Chữ Hán