Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

地上

dìshang

Trong tiếng Trung, 地上 (dìshang) có nghĩa là “trên mặt đất; trên sàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trên mặt đất
  2. trên sàn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地上有一点儿水。
    Dìshang yǒu yìdiǎnr shuǐ.
    Trên sàn có một chút nước.

Chữ Hán