Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

地方

dìfāng

Trong tiếng Trung, 地方 (dìfāng) có nghĩa là “nơi; chỗ; địa phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi
  2. chỗ
  3. địa phương

Cách đọc khác: dìfang — place; location; area; space; territory; aspect; part

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地方很安静。
    Zhège dìfāng hěn ānjìng.
    Nơi này rất yên tĩnh.

Chữ Hán