南方
Trong tiếng Trung, 南方 (nánfāng) có nghĩa là “phía nam; miền nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía nam
- miền nam
Trong tiếng Trung, 南方 (nánfāng) có nghĩa là “phía nam; miền nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.