南极
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 南極
Trong tiếng Trung, 南极 (nánjí) có nghĩa là “Nam Cực; châu Nam Cực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Nam Cực
- châu Nam Cực
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 南极 (nánjí) có nghĩa là “Nam Cực; châu Nam Cực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.