Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

北极

běijí

Trong tiếng Trung, 北极 (běijí) có nghĩa là “Bắc Cực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Bắc Cực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 北极的气候常年非常寒冷。
    Běijí de qìhòu chángnián fēicháng hánlěng.
    Khí hậu ở Bắc Cực quanh năm vô cùng lạnh giá.

Chữ Hán