Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

北

běi

Trong tiếng Trung, 北 (běi) có nghĩa là “phương bắc; phía bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phương bắc
  2. phía bắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 风从北往南吹。
    Fēng cóng běi wǎng nán chuī.
    Gió thổi từ bắc xuống nam.

Chữ Hán

北
běi
phương bắc; phía bắc
Từ chứa 北