Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

北方

běifāng

Trong tiếng Trung, 北方 (běifāng) có nghĩa là “phía bắc; miền bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía bắc
  2. miền bắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 北方的冬天非常冷。
    Běifāng de dōngtiān fēicháng lěng.
    Mùa đông ở miền bắc rất lạnh.

Chữ Hán