Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

西方

Xīfāng

Trong tiếng Trung, 西方 (Xīfāng) có nghĩa là “phương Tây; các nước phương Tây; phía tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phương Tây
  2. các nước phương Tây
  3. phía tây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢听西方音乐。
    Tā xǐhuan tīng xīfāng yīnyuè.
    Anh ấy thích nghe nhạc phương Tây.

Chữ Hán