西
Trong tiếng Trung, 西 (xī) có nghĩa là “tây; phía tây; hướng tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tây
- phía tây
- hướng tây
Trong tiếng Trung, 西 (xī) có nghĩa là “tây; phía tây; hướng tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.