Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

西

xī

Trong tiếng Trung, 西 (xī) có nghĩa là “tây; phía tây; hướng tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tây
  2. phía tây
  3. hướng tây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校在书店的西边。
    Xuéxiào zài shūdiàn de xībiān.
    Trường học ở phía tây của hiệu sách.

Chữ Hán

西
xī
tây; phía tây
Từ chứa 西