西餐
Trong tiếng Trung, 西餐 (xīcān) có nghĩa là “món Tây; món ăn phương Tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- món Tây
- món ăn phương Tây
Lượng từ: 份、顿
Trong tiếng Trung, 西餐 (xīcān) có nghĩa là “món Tây; món ăn phương Tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份、顿