Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

西餐

xīcān

Trong tiếng Trung, 西餐 (xīcān) có nghĩa là “món Tây; món ăn phương Tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. món Tây
  2. món ăn phương Tây

Lượng từ: 份、顿

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们今晚去吃西餐。
    Wǒmen jīnwǎn qù chī xīcān.
    Tối nay chúng ta đi ăn món Tây.

Chữ Hán