Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

套餐

tàocān

Trong tiếng Trung, 套餐 (tàocān) có nghĩa là “suất ăn; phần ăn; gói cước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suất ăn
  2. phần ăn
  3. gói cước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆的套餐很便宜。
    Zhè jiā fànguǎn de tàocān hěn piányi.
    Suất ăn của quán này rất rẻ.

Chữ Hán