外套
Trong tiếng Trung, 外套 (wàitào) có nghĩa là “áo khoác; áo ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- áo khoác
- áo ngoài
Lượng từ: 件
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 外套 (wàitào) có nghĩa là “áo khoác; áo ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 件