Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

圈套

quāntào

Trong tiếng Trung, 圈套 (quāntào) có nghĩa là “bẫy; cạm bẫy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẫy
  2. cạm bẫy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心别掉进骗子的圈套。
    Xiǎoxīn bié diàojìn piànzi de quāntào.
    Cẩn thận kẻo rơi vào cạm bẫy của kẻ lừa đảo.

Chữ Hán