Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跑龙套

pǎolóngtào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 跑龍套

Trong tiếng Trung, 跑龙套 (pǎolóngtào) có nghĩa là “đóng vai phụ; đóng vai quần chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng vai phụ
  2. đóng vai quần chúng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在电影里跑龙套跑了很多年。
    Tā zài diànyǐng lǐ pǎo lóngtào pǎole hěn duō nián.
    Anh ấy đã đóng vai quần chúng trong phim suốt nhiều năm.

Chữ Hán