跑龙套
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 跑龍套
Trong tiếng Trung, 跑龙套 (pǎolóngtào) có nghĩa là “đóng vai phụ; đóng vai quần chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng vai phụ
- đóng vai quần chúng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 跑龙套 (pǎolóngtào) có nghĩa là “đóng vai phụ; đóng vai quần chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.