赛跑
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 賽跑
Trong tiếng Trung, 赛跑 (sàipǎo) có nghĩa là “chạy đua; thi chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy đua
- thi chạy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 赛跑 (sàipǎo) có nghĩa là “chạy đua; thi chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.