Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

赛跑

sàipǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 賽跑

Trong tiếng Trung, 赛跑 (sàipǎo) có nghĩa là “chạy đua; thi chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy đua
  2. thi chạy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在操场上赛跑。
    Háizimen zài cāochǎng shàng sàipǎo.
    Bọn trẻ đang chạy đua trên sân trường.

Chữ Hán