Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

联赛

liánsài
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 聯賽

Trong tiếng Trung, 联赛 (liánsài) có nghĩa là “giải đấu liên đoàn; giải đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải đấu liên đoàn
  2. giải đấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年的足球联赛马上开始了。
    Jīnnián de zúqiú liánsài mǎshàng kāishǐ le.
    Giải bóng đá năm nay sắp bắt đầu rồi.

Chữ Hán