Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

联盟

liánméng

Trong tiếng Trung, 联盟 (liánméng) có nghĩa là “liên minh; liên hiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liên minh
  2. liên hiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些企业组成了一个联盟。
    Zhèxiē qǐyè zǔchéng le yí gè liánméng.
    Những doanh nghiệp này đã thành lập một liên minh.

Chữ Hán

联
lián
(poetry) antithetical couplet
Từ chứa 联
盟
méng
oath; pledge
Từ chứa 盟