Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

盟友

méngyǒu

Trong tiếng Trung, 盟友 (méngyǒu) có nghĩa là “đồng minh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng minh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个国家一直是盟友。
    Zhè liǎng gè guójiā yīzhí shì méngyǒu.
    Hai quốc gia này luôn là đồng minh của nhau.

Chữ Hán

盟
méng
oath; pledge
Từ chứa 盟