Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

小朋友

xiǎopéngyǒu

Trong tiếng Trung, 小朋友 (xiǎopéngyǒu) có nghĩa là “em nhỏ; các bạn nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. em nhỏ
  2. các bạn nhỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小朋友们在一起唱歌。
    Xiǎopéngyoumen zài yìqǐ chànggē.
    Các bạn nhỏ đang cùng nhau hát.

Chữ Hán