好友
Trong tiếng Trung, 好友 (hǎoyǒu) có nghĩa là “bạn tốt; bạn thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bạn tốt
- bạn thân
Lượng từ: 个
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 好友 (hǎoyǒu) có nghĩa là “bạn tốt; bạn thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个