Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

好吃

hǎochī

Trong tiếng Trung, 好吃 (hǎochī) có nghĩa là “ngon; ngon miệng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngon
  2. ngon miệng

Cách đọc khác: hàochī — to be fond of eating; to be gluttonous

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈做的菜很好吃。
    Māma zuò de cài hěn hǎochī.
    Món mẹ nấu rất ngon.

Chữ Hán