Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

吃惊

chījīng

Trong tiếng Trung, 吃惊 (chījīng) có nghĩa là “kinh ngạc; giật mình; ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh ngạc
  2. giật mình
  3. ngạc nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家听到这个消息都很吃惊。
    Dàjiā tīngdào zhège xiāoxi dōu hěn chījīng.
    Mọi người nghe tin này đều rất kinh ngạc.

Chữ Hán