吃惊
Trong tiếng Trung, 吃惊 (chījīng) có nghĩa là “kinh ngạc; giật mình; ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kinh ngạc
- giật mình
- ngạc nhiên
Trong tiếng Trung, 吃惊 (chījīng) có nghĩa là “kinh ngạc; giật mình; ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.